溫柔體貼 wēn róu tǐ tiē · ôn nhu thể thiếp Hán Việt: ôn nhu thể thiếp · Pinyin: wēn róu tǐ tiē Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 柔 (nhu) + 體 (thể) + 貼 (thiếp)Pinyinwēn róu tǐ tiēHán Việtôn nhu thể thiếpCấu tạo溫 + 柔 + 體 + 貼 · ôn + nhu + thể + thiếp nghĩa thành phần: ôn + nhu + thể + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温顺关怀体贴。