溫泉療法 ôn tuyền liệu pháp Hán Việt: ôn tuyền liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 泉 (tuyền) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtôn tuyền liệu phápCấu tạo溫 + 泉 + 療 + 法 · ôn + tuyền + liệu + pháp nghĩa thành phần: ôn + tuyền + liệu + pháp Nghĩa EngCihui thermalism