溫潤可親

ôn nhuận khả thân

Hán Việt: ôn nhuận khả thân

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (nhuận) + (khả) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溫潤可親 ēnrùnkěqīn f.e. lovable and approachable