溫清定省

wēn qīng dìng xǐng ôn thanh định tỉnh

Hán Việt: ôn thanh định tỉnh · Pinyin: wēn qīng dìng xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thanh) + (định) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天使被子温暖,夏日让室内清凉,晚间给父母安睡,早晨起来问候安好。形容对父母尽心侍奉。