溫渚然犀

wēn zhǔ rán xī ôn chử nhiên tê

Hán Việt: ôn chử nhiên tê · Pinyin: wēn zhǔ rán xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (chử) + (nhiên) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓烛照万物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓烛照万物。