溫良忍讓

wēn liáng rěn ràng ôn lương nhẫn nhượng

Hán Việt: ôn lương nhẫn nhượng · Pinyin: wēn liáng rěn ràng

Tổng quan

dễ phục tùng | biết nhường nhịn

Cấu tạo: (ôn) + (lương) + (nhẫn) + (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ phục tùng | biết nhường nhịn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听他人意志的摆布、忍让、屈从。

Eng

  • CC-CEDICT submissive|accommodating
  • Cihui submissive; accommodating