溫蛇紋石 ôn xà văn thạch Hán Việt: ôn xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtôn xà văn thạchCấu tạo溫 + 蛇 + 紋 + 石 · ôn + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: ôn + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui nephritoid