溫都羅新 ôn đô la tân Hán Việt: ôn đô la tân Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 都 (đô) + 羅 (la) + 新 (tân)Hán Việtôn đô la tânCấu tạo溫 + 都 + 羅 + 新 · ôn + đô + la + tân nghĩa thành phần: ôn + đô + la + tân Nghĩa EngCihui vindorosine