溫順的人 ôn thuận đích nhân Hán Việt: ôn thuận đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 順 (thuận) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtôn thuận đích nhânCấu tạo溫 + 順 + 的 + 人 · ôn + thuận + đích + nhân nghĩa thành phần: ôn + thuận + đích + nhân Nghĩa EngCihui the poor in spirit