溫香豔玉

wēn xiāng yàn yù ôn hương diễm ngọc

Hán Việt: ôn hương diễm ngọc · Pinyin: wēn xiāng yàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (hương) + (diễm) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻妇女的美好姿质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"温香艳玉"。