測地衛星

cè dì wèi xīng trắc địa vệ tinh

Hán Việt: trắc địa vệ tinh · Pinyin: cè dì wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (địa) + (vệ) + (tinh)

Nghĩa

ja

  • JMdict geodetic satellite