測定口徑
trắc định khẩu kính
Hán Việt: trắc định khẩu kính
Tổng quan
định cỡ, xác định đường kính (nòng súng, ống...), kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)
Nghĩa
Việt
- Cihui định cỡ, xác định đường kính (nòng súng, ống...), kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)