測試文件 trắc thí văn kiện Hán Việt: trắc thí văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việttrắc thí văn kiệnCấu tạo測 + 試 + 文 + 件 · trắc + thí + văn + kiện nghĩa thành phần: trắc + thí + văn + kiện Nghĩa EngCihui testfile