測試計劃 trắc thí kế hoạch Hán Việt: trắc thí kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việttrắc thí kế hoạchCấu tạo測 + 試 + 計 + 劃 · trắc + thí + kế + hoạch nghĩa thành phần: trắc + thí + kế + hoạch Nghĩa EngCihui test plan