測量大小 cè liáng dà xiǎo · trắc lượng đại tiểu Hán Việt: trắc lượng đại tiểu · Pinyin: cè liáng dà xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Pinyincè liáng dà xiǎoHán Việttrắc lượng đại tiểuCấu tạo測 + 量 + 大 + 小 · trắc + lượng + đại + tiểu nghĩa thành phần: trắc + lượng + đại + tiểu