測量探頭

cè liáng tàn tóu trắc lượng tham đầu

Hán Việt: trắc lượng tham đầu · Pinyin: cè liáng tàn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (tham) + (đầu)