測量數據 cè liáng shù jù · trắc lượng sổ cứ Hán Việt: trắc lượng sổ cứ · Pinyin: cè liáng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyincè liáng shù jùHán Việttrắc lượng sổ cứCấu tạo測 + 量 + 數 + 據 · trắc + lượng + sổ + cứ nghĩa thành phần: trắc + lượng + sổ + cứ