測量標石 cè liáng biāo shí · trắc lượng tiêu thạch Hán Việt: trắc lượng tiêu thạch · Pinyin: cè liáng biāo shí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 標 (tiêu) + 石 (thạch)Pinyincè liáng biāo shíHán Việttrắc lượng tiêu thạchCấu tạo測 + 量 + 標 + 石 · trắc + lượng + tiêu + thạch nghĩa thành phần: trắc + lượng + tiêu + thạch