測量系統 cè liáng xì tǒng · trắc lượng hệ thống Hán Việt: trắc lượng hệ thống · Pinyin: cè liáng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyincè liáng xì tǒngHán Việttrắc lượng hệ thốngCấu tạo測 + 量 + 系 + 統 · trắc + lượng + hệ + thống nghĩa thành phần: trắc + lượng + hệ + thống Nghĩa EngCihui instrumentationsystem