測量距離 cè liáng jù lí · trắc lượng cự li Hán Việt: trắc lượng cự li · Pinyin: cè liáng jù lí Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyincè liáng jù líHán Việttrắc lượng cự liCấu tạo測 + 量 + 距 + 離 · trắc + lượng + cự + li nghĩa thành phần: trắc + lượng + cự + li