測量電子學

cè liáng diàn zǐ xué trắc lượng điện tử học

Hán Việt: trắc lượng điện tử học · Pinyin: cè liáng diàn zǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (điện) + (tử) + (học)