測量音調 trắc lượng âm điều Hán Việt: trắc lượng âm điều Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 量 (lượng) + 音 (âm) + 調 (điều)Hán Việttrắc lượng âm điềuCấu tạo測 + 量 + 音 + 調 · trắc + lượng + âm + điều nghĩa thành phần: trắc + lượng + âm + điều Nghĩa EngCihui tonometric