渭城三叠 vị thành tam điệp Hán Việt: vị thành tam điệp Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 城 (thành) + 三 (tam) + 叠 (điệp)Hán Việtvị thành tam điệpCấu tạo渭 + 城 + 三 + 叠 · vị + thành + tam + điệp nghĩa thành phần: vị + thành + tam + điệp