渭川千畝 wèi chuān qiān mǔ · vị xuyên thiên mẫu Hán Việt: vị xuyên thiên mẫu · Pinyin: wèi chuān qiān mǔ Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 川 (xuyên) + 千 (thiên) + 畝 (mẫu)Pinyinwèi chuān qiān mǔHán Việtvị xuyên thiên mẫuCấu tạo渭 + 川 + 千 + 畝 · vị + xuyên + thiên + mẫu nghĩa thành phần: vị + xuyên + thiên + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以言竹之繁茂。