渭陽之思 wèi yáng zhī sī · vị dương chi tư Hán Việt: vị dương chi tư · Pinyin: wèi yáng zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinwèi yáng zhī sīHán Việtvị dương chi tưCấu tạo渭 + 陽 + 之 + 思 · vị + dương + chi + tư nghĩa thành phần: vị + dương + chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指甥舅间的思念、怀旧之情。