渲染方式 xuàn rǎn fāng shì · tuyển nhiễm phương thức Hán Việt: tuyển nhiễm phương thức · Pinyin: xuàn rǎn fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 渲 (tuyển) + 染 (nhiễm) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinxuàn rǎn fāng shìHán Việttuyển nhiễm phương thứcCấu tạo渲 + 染 + 方 + 式 · tuyển + nhiễm + phương + thức nghĩa thành phần: tuyển + nhiễm + phương + thức