渴不可耐

kě bù kě nài khát bất khả nại

Hán Việt: khát bất khả nại · Pinyin: kě bù kě nài

Tổng quan

khát đến mức không thể chịu nổi

Cấu tạo: (khát) + (bất) + (khả) + (nại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khát đến mức không thể chịu nổi

Eng

  • CC-CEDICT to be so thirsty as to no longer be able to tolerate it
  • Cihui to be so thirsty as to no longer be able to tolerate it