渴塵萬斛 kě chén wàn hú · khát trần vạn hộc Hán Việt: khát trần vạn hộc · Pinyin: kě chén wàn hú Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 塵 (trần) + 萬 (vạn) + 斛 (hộc)Pinyinkě chén wàn húHán Việtkhát trần vạn hộcCấu tạo渴 + 塵 + 萬 + 斛 · khát + trần + vạn + hộc nghĩa thành phần: khát + trần + vạn + hộc Nghĩa EngCihui 渴塵萬斛 ěchénwànhú f.e. think of one deeply