渴心生塵 kě xīn shēng chén · khát tâm sanh trần Hán Việt: khát tâm sanh trần · Pinyin: kě xīn shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 心 (tâm) + 生 (sanh) + 塵 (trần)Pinyinkě xīn shēng chénHán Việtkhát tâm sanh trầnCấu tạo渴 + 心 + 生 + 塵 · khát + tâm + sanh + trần nghĩa thành phần: khát + tâm + sanh + trần