渴感過少 khát cảm quá thiểu Hán Việt: khát cảm quá thiểu Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 感 (cảm) + 過 (quá) + 少 (thiểu)Hán Việtkhát cảm quá thiểuCấu tạo渴 + 感 + 過 + 少 · khát + cảm + quá + thiểu nghĩa thành phần: khát + cảm + quá + thiểu Nghĩa EngCihui oligodipsia