渴望出名 khát vọng xuất danh Hán Việt: khát vọng xuất danh Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 望 (vọng) + 出 (xuất) + 名 (danh)Hán Việtkhát vọng xuất danhCấu tạo渴 + 望 + 出 + 名 · khát + vọng + xuất + danh nghĩa thành phần: khát + vọng + xuất + danh Nghĩa EngCihui court publicity