渴望相見

khát vọng tương kiến

Hán Việt: khát vọng tương kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (vọng) + (tương) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渴望相見 ěwàngxiāngjiàn f.e. dying to see each other