渴望知道 khát vọng tri đạo Hán Việt: khát vọng tri đạo Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 望 (vọng) + 知 (tri) + 道 (đạo)Hán Việtkhát vọng tri đạoCấu tạo渴 + 望 + 知 + 道 · khát + vọng + tri + đạo nghĩa thành phần: khát + vọng + tri + đạo Nghĩa EngCihui be curious about