渴者甘飲 khát giả cam ẩm Hán Việt: khát giả cam ẩm Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 者 (giả) + 甘 (cam) + 飲 (ẩm)Hán Việtkhát giả cam ẩmCấu tạo渴 + 者 + 甘 + 飲 · khát + giả + cam + ẩm nghĩa thành phần: khát + giả + cam + ẩm Nghĩa EngCihui 渴者甘飲 ězhěgānyǐn f.e. All drink is sweet to a thirsty person.