渴而掘井 kě ér jué jǐng · khát nhi quật tỉnh Hán Việt: khát nhi quật tỉnh · Pinyin: kě ér jué jǐng Tổng quan Cấu tạo: 渴 (khát) + 而 (nhi) + 掘 (quật) + 井 (tỉnh)Pinyinkě ér jué jǐngHán Việtkhát nhi quật tỉnhCấu tạo渴 + 而 + 掘 + 井 · khát + nhi + quật + tỉnh nghĩa thành phần: khát + nhi + quật + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到口渴才掘井。比喻事先没有准备,临时才想办法。