渴驥奔泉

kě jì bēn quán khát kí bôn tuyền

Hán Việt: khát kí bôn tuyền · Pinyin: kě jì bēn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (kí) + (bôn) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骥:骏马。如同骏马口渴思饮,飞快奔赴甘泉一般。形容书法笔势矫健。也比喻迫切的欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 骥骏马。如同骏马口渴思饮,飞快奔赴甘泉一般。形容书法笔势矫健。也比喻迫切的欲望。