渴驥怒猊

kě jì nù ní khát kí nộ nghê

Hán Việt: khát kí nộ nghê · Pinyin: kě jì nù ní

Tổng quan

Cấu tạo: (khát) + (kí) + (nộ) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骥:骏马;猊:狻猊,即狮子。口渴的骏马奔向泉水,如愤怒的狮子撬扒石头。形容书法遒劲奔放。