遊絲飛絮 yóu sī fēi xù · du ti phi nhứ Hán Việt: du ti phi nhứ · Pinyin: yóu sī fēi xù Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 絲 (ti) + 飛 (phi) + 絮 (nhứ)Pinyinyóu sī fēi xùHán Việtdu ti phi nhứCấu tạo遊 + 絲 + 飛 + 絮 · du + ti + phi + nhứ nghĩa thành phần: du + ti + phi + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游动的蛛丝,飘盈的柳絮。比喻不由自主,随风而倒的轻浮之人。