遊樂漁業 du nhạc ngư nghiệp Hán Việt: du nhạc ngư nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 樂 (nhạc) + 漁 (ngư) + 業 (nghiệp)Hán Việtdu nhạc ngư nghiệpCấu tạo遊 + 樂 + 漁 + 業 · du + nhạc + ngư + nghiệp nghĩa thành phần: du + nhạc + ngư + nghiệp Nghĩa EngCihui 游樂漁業 óulè yúyè p.w. game fishing