遊雲驚龍 yóu yún jīng lóng · du vân kinh long Hán Việt: du vân kinh long · Pinyin: yóu yún jīng lóng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 雲 (vân) + 驚 (kinh) + 龍 (long)Pinyinyóu yún jīng lóngHán Việtdu vân kinh longCấu tạo遊 + 雲 + 驚 + 龍 · du + vân + kinh + long nghĩa thành phần: du + vân + kinh + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容书法精妙。