遊人如織

yóu rén rú zhī du nhân như chức

Hán Việt: du nhân như chức · Pinyin: yóu rén rú zhī

Tổng quan

đông nghịt khách thăm quan | chật kín du khách

Cấu tạo: (du) + (nhân) + (như) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đông nghịt khách thăm quan | chật kín du khách

Eng

  • CC-CEDICT crowded with visitors; packed with tourists
  • Cihui crowded with visitors; packed with tourists