游人如织

yóu rén rú zhīdu nhân như chức

Hán Việt: du nhân như chức · Pinyin: yóu rén rú zhī

Tổng quan

đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách

Cấu tạo: 遊 (du) + 人 (nhân) + 如 (như) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đông nghịt khách
  • Google Alex v6 khách đông nghịt
  • Biên soạn jammed with visitors

Eng

  • Cihui crowded with visitors; packed with tourists