游侠骑士

yóu xiá qí shìdu hiệp kị sĩ

Hán Việt: du hiệp kị sĩ · Pinyin: yóu xiá qí shì

Tổng quan

một hiệp sĩ lang thang

新华 · Tân Hoa Đại lục

漫无目的浪游四方,寻求冒险以显示武功、勇敢、宽仁侠义的人。

Cấu tạo: 遊 (du) + 俠 (hiệp) + 騎 (kị) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp sĩ lang thang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫无目的浪游四方,寻求冒险以显示武功、勇敢、宽仁侠义的人。

Eng

  • Cihui a knight-errant

Từ liên quan

Gần nghĩa

游侠行为 · 骑士制度 · 骑士气概 · 骑士气质 · 骑士精神 · 骑士身分 · 骑士风格 · 骑士团