遊光掠影 yóu guāng lüè yǐng · du quang lược ảnh Hán Việt: du quang lược ảnh · Pinyin: yóu guāng lüè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 光 (quang) + 掠 (lược) + 影 (ảnh)Pinyinyóu guāng lüè yǐngHán Việtdu quang lược ảnhCấu tạo遊 + 光 + 掠 + 影 · du + quang + lược + ảnh nghĩa thành phần: du + quang + lược + ảnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「浮光掠影」。見「浮光掠影」條。