游光扬声 du quang dương thanh Hán Việt: du quang dương thanh Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 光 (quang) + 扬 (dương) + 声 (thanh)Hán Việtdu quang dương thanhCấu tạo游 + 光 + 扬 + 声 · du + quang + dương + thanh nghĩa thành phần: du + quang + dương + thanh