遊刃餘地 yóu rèn yú dì · du nhận dư địa Hán Việt: du nhận dư địa · Pinyin: yóu rèn yú dì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 刃 (nhận) + 餘 (dư) + 地 (địa)Pinyinyóu rèn yú dìHán Việtdu nhận dư địaCấu tạo遊 + 刃 + 餘 + 地 · du + nhận + dư + địa nghĩa thành phần: du + nhận + dư + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹游刃有余。比喻做事熟练,轻而易举。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言游刃有馀。