遊刃皆虛 yóu rèn jiē xū · du nhận giai hư Hán Việt: du nhận giai hư · Pinyin: yóu rèn jiē xū Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 刃 (nhận) + 皆 (giai) + 虛 (hư)Pinyinyóu rèn jiē xūHán Việtdu nhận giai hưCấu tạo遊 + 刃 + 皆 + 虛 · du + nhận + giai + hư nghĩa thành phần: du + nhận + giai + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游刃:转动的刀锋;虚:空。刀锋所到之处都是空隙。形容技艺高超,运用熟练。