遊響停雲

yóu xiǎng tíng yún du hưởng đình vân

Hán Việt: du hưởng đình vân · Pinyin: yóu xiǎng tíng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hưởng) + (đình) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容响亮的歌声,高入云霄,能使流云受阻而停下来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容响亮的歌声,高入云霄,能使流云受阻而停下来。语本《列子.汤问》"抚节悲歌,声振林木,响遏行云。"