游回磨轉 yóu huí mó zhuǎn · du hồi ma chuyển Hán Việt: du hồi ma chuyển · Pinyin: yóu huí mó zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 游 (du) + 回 (hồi) + 磨 (ma) + 轉 (chuyển)Pinyinyóu huí mó zhuǎnHán Việtdu hồi ma chuyểnCấu tạo游 + 回 + 磨 + 轉 · du + hồi + ma + chuyển nghĩa thành phần: du + hồi + ma + chuyển