遊客中心 yóu kè zhōng xīn · du khách trung tâm Hán Việt: du khách trung tâm · Pinyin: yóu kè zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 客 (khách) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinyóu kè zhōng xīnHán Việtdu khách trung tâmCấu tạo遊 + 客 + 中 + 心 · du + khách + trung + tâm nghĩa thành phần: du + khách + trung + tâm