游客中心

yóu kè zhōng xīndu khách trung tâm

Hán Việt: du khách trung tâm · Pinyin: yóu kè zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 客 (khách) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm du khách

Đức

  • Handedict Besucherzentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 游客止步 · 中心体 · 中心区