游客管理

yóu kè guǎn lǐdu khách quản lí

Hán Việt: du khách quản lí · Pinyin: yóu kè guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 遊 (du) + 客 (khách) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý du lịch

Đức

  • Handedict Tourismus

Từ liên quan

Gần nghĩa

游客止步 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口